夏暑

hạ thử

Hán Việt: hạ thử

Tổng quan

ắng mùa hè — Tên thời tiết. hạ thử hạ thử ☆Nắng mùa hè — Tên thời tiết.

Cấu tạo: (hạ) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắng mùa hè — Tên thời tiết. hạ thử hạ thử ☆Nắng mùa hè — Tên thời tiết.