夏月 xià yuè · hạ nguyệt Hán Việt: hạ nguyệt · Pinyin: xià yuè Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 月 (nguyệt)Pinyinxià yuèHán Việthạ nguyệtCấu tạo夏 + 月 · hạ + nguyệt nghĩa thành phần: hạ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏天。Tân Hoa Tự Điển 1.夏天。