夏李 xià lǐ · hạ lí Hán Việt: hạ lí · Pinyin: xià lǐ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 李 (lí)Pinyinxià lǐHán Việthạ líCấu tạo夏 + 李 · hạ + lí nghĩa thành phần: hạ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大李。Tân Hoa Tự Điển 1.大李。