夏槁 xià gǎo · hạ cảo Hán Việt: hạ cảo · Pinyin: xià gǎo Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 槁 (cảo)Pinyinxià gǎoHán Việthạ cảoCấu tạo夏 + 槁 · hạ + cảo nghĩa thành phần: hạ + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供夏天食用的干鱼; 草木夏天枯死。Tân Hoa Tự Điển 1.供夏天食用的干鱼。 2.草木夏天枯死。