夏橘 xià jú · hạ quất Hán Việt: hạ quất · Pinyin: xià jú Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 橘 (quất)Pinyinxià júHán Việthạ quấtCấu tạo夏 + 橘 · hạ + quất nghĩa thành phần: hạ + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果名。金橘的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.果名。金橘的别称。