夏櫟 xià lì · hạ lịch Hán Việt: hạ lịch · Pinyin: xià lì Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 櫟 (lịch)Pinyinxià lìHán Việthạ lịchCấu tạo夏 + 櫟 · hạ + lịch nghĩa thành phần: hạ + lịch