夏氏 xià shì · hạ thị Hán Việt: hạ thị · Pinyin: xià shì Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 氏 (thị)Pinyinxià shìHán Việthạ thịCấu tạo夏 + 氏 · hạ + thị nghĩa thành phần: hạ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夏后氏"。