夏洛特

xià luò tè hạ lạc đặc

Hán Việt: hạ lạc đặc · Pinyin: xià luò tè

Tổng quan

Charlotte (tên)

Cấu tạo: (hạ) + (lạc) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Charlotte (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Charlotte (name)
  • Cihui Charlotte (name)