夏洞 xià dòng · hạ đỗng Hán Việt: hạ đỗng · Pinyin: xià dòng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洞 (đỗng)Pinyinxià dòngHán Việthạ đỗngCấu tạo夏 + 洞 · hạ + đỗng nghĩa thành phần: hạ + đỗng