夏浦 xià pǔ · hạ phổ Hán Việt: hạ phổ · Pinyin: xià pǔ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 浦 (phổ)Pinyinxià pǔHán Việthạ phổCấu tạo夏 + 浦 · hạ + phổ nghĩa thành phần: hạ + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏天的水滨。Tân Hoa Tự Điển 1.夏天的水滨。