夏潦 xià lǎo · hạ lạo Hán Việt: hạ lạo · Pinyin: xià lǎo Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 潦 (lạo)Pinyinxià lǎoHán Việthạ lạoCấu tạo夏 + 潦 · hạ + lạo nghĩa thành phần: hạ + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏季因久雨而形成的大水。Tân Hoa Tự Điển 1.夏季因久雨而形成的大水。