夏澇 xià lào · hạ lạo Hán Việt: hạ lạo · Pinyin: xià lào Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 澇 (lạo)Pinyinxià làoHán Việthạ lạoCấu tạo夏 + 澇 · hạ + lạo nghĩa thành phần: hạ + lạo