夏熟
hạ thục
Hán Việt: hạ thục · Pinyin: xià shú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"夏孰"; 指植物的果实在夏季成熟。亦指夏季成熟的果实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夏孰"。 2.指植物的果实在夏季成熟。亦指夏季成熟的果实。
Eng
- Cihui 夏熟 iàshú attr. ripen in summer