夏璜 xià huáng · hạ hoàng Hán Việt: hạ hoàng · Pinyin: xià huáng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 璜 (hoàng)Pinyinxià huángHán Việthạ hoàngCấu tạo夏 + 璜 · hạ + hoàng nghĩa thành phần: hạ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉名。相传为夏后氏的珍宝,故名。璜,半璧形的玉。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉名。相传为夏后氏的珍宝,故名。璜,半璧形的玉。