夏甲 xià jiǎ · hạ giáp Hán Việt: hạ giáp · Pinyin: xià jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 甲 (giáp)Pinyinxià jiǎHán Việthạ giápCấu tạo夏 + 甲 · hạ + giáp nghĩa thành phần: hạ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏朝君主孔甲。Tân Hoa Tự Điển 1.夏朝君主孔甲。