夏瘡 hạ sang Hán Việt: hạ sang Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 瘡 (sang)Hán Việthạ sangCấu tạo夏 + 瘡 · hạ + sang nghĩa thành phần: hạ + sang Nghĩa EngCihui bursati