夏癸 xià guǐ · hạ quý Hán Việt: hạ quý · Pinyin: xià guǐ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 癸 (quý)Pinyinxià guǐHán Việthạ quýCấu tạo夏 + 癸 · hạ + quý nghĩa thành phần: hạ + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即夏桀。Tân Hoa Tự Điển 1.即夏桀。