夏盟

xià méng hạ minh

Hán Việt: hạ minh · Pinyin: xià méng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代华夏诸侯国间的结盟; 泛指中国境内的结盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代华夏诸侯国间的结盟。 2.泛指中国境内的结盟。