夏禮 xià lǐ · hạ lễ Hán Việt: hạ lễ · Pinyin: xià lǐ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 禮 (lễ)Pinyinxià lǐHán Việthạ lễCấu tạo夏 + 禮 · hạ + lễ nghĩa thành phần: hạ + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏代的礼法。Tân Hoa Tự Điển 1.夏代的礼法。