夏節

xià jié hạ tiết

Hán Việt: hạ tiết · Pinyin: xià jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hí trời mùa hè — Chỉ tết Đoan ngọ, mùng 5 tháng 5 âm lịch. hạ tiết hạ tiết ☆Khí trời mùa hè — Chỉ tết Đoan ngọ, mùng 5 tháng 5 âm lịch.

Eng

  • Cihui 夏節 iàjié n. <coll.> 1. the fifth day of fifth lunar month 2. the summer solstice