夏簟 xià diàn · hạ điệm Hán Việt: hạ điệm · Pinyin: xià diàn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 簟 (điệm)Pinyinxià diànHán Việthạ điệmCấu tạo夏 + 簟 · hạ + điệm nghĩa thành phần: hạ + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏天用的竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.夏天用的竹席。