夏網 xià wǎng · hạ võng Hán Việt: hạ võng · Pinyin: xià wǎng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 網 (võng)Pinyinxià wǎngHán Việthạ võngCấu tạo夏 + 網 · hạ + võng nghĩa thành phần: hạ + võng