夏縵 xià màn · hạ man Hán Việt: hạ man · Pinyin: xià màn Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 縵 (man)Pinyinxià mànHán Việthạ manCấu tạo夏 + 縵 · hạ + man nghĩa thành phần: hạ + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代卿所乘坐的五采车。Tân Hoa Tự Điển 1.古代卿所乘坐的五采车。