夏羊 xià yáng · hạ dương Hán Việt: hạ dương · Pinyin: xià yáng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 羊 (dương)Pinyinxià yángHán Việthạ dươngCấu tạo夏 + 羊 · hạ + dương nghĩa thành phần: hạ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色羊。因夏后氏尚黑,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色羊。因夏后氏尚黑,故名。