夏翟

xià dí hạ địch

Hán Việt: hạ địch · Pinyin: xià dí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夏狄"; 羽毛五色的野鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夏狄"。 2.羽毛五色的野鸡。