夏耕 xià gēng · hạ canh Hán Việt: hạ canh · Pinyin: xià gēng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 耕 (canh)Pinyinxià gēngHán Việthạ canhCấu tạo夏 + 耕 · hạ + canh nghĩa thành phần: hạ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中之人名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中之人名。