夏臺 xià tái · hạ thai Hán Việt: hạ thai · Pinyin: xià tái Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 臺 (thai)Pinyinxià táiHán Việthạ thaiCấu tạo夏 + 臺 · hạ + thai nghĩa thành phần: hạ + thai