夏節
hạ tiết
Hán Việt: hạ tiết · Pinyin: xià jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏季。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夏季。
Eng
- Cihui 夏節 iàjié n. <coll.> 1. the fifth day of fifth lunar month 2. the summer solstice
Hán Việt: hạ tiết · Pinyin: xià jié