夏葛

xià gé hạ cát

Hán Việt: hạ cát · Pinyin: xià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天穿葛衣; 指夏天穿的葛衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏天穿葛衣。 2.指夏天穿的葛衣。