夏蘖

xià nièhạ nghiệt

Hán Việt: hạ nghiệt · Pinyin: xià niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树木夏天新生的枝条。

Cấu tạo: 夏 (hạ) + 櫱 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.树木夏天新生的枝条。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夏中 · 夏代 · 夏令 · 夏侯 · 夏利 · 夏历 · 夏县 · 夏坐