夏蟲

xià chóng hạ trùng

Hán Việt: hạ trùng · Pinyin: xià chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天的虫; 比喻识见短浅的人。用《庄子.秋水》典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏天的虫。 2.比喻识见短浅的人。用《庄子.秋水》典。

ja

  • JMdict summer insect|summer insects