夏蠶

xià cán hạ tàm

Hán Việt: hạ tàm · Pinyin: xià cán

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏季养的蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏季养的蚕。

ja

  • JMdict summer silkworms