夏蟄 xià zhé · hạ trập Hán Việt: hạ trập · Pinyin: xià zhé Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 蟄 (trập)Pinyinxià zhéHán Việthạ trậpCấu tạo夏 + 蟄 · hạ + trập nghĩa thành phần: hạ + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏眠。EngCihui 夏蟄 iàzhé* n. estivation