夏載 xià zài · hạ tái Hán Việt: hạ tái · Pinyin: xià zài Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 載 (tái)Pinyinxià zàiHán Việthạ táiCấu tạo夏 + 載 · hạ + tái nghĩa thành phần: hạ + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏禹的乘具。指舟﹑车﹑輴﹑樏。Tân Hoa Tự Điển 1.夏禹的乘具。指舟﹑车﹑輴﹑樏。