夏採 xià cǎi · hạ thải Hán Việt: hạ thải · Pinyin: xià cǎi Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 採 (thải)Pinyinxià cǎiHán Việthạ thảiCấu tạo夏 + 採 · hạ + thải nghĩa thành phần: hạ + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。主管大丧事务。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。主管大丧事务。