夏鋤
hạ sừ
Hán Việt: hạ sừ · Pinyin: xià chú
Tổng quan
cuốc đất mùa hè: làm cỏ mùa hè
Nghĩa
Việt
- Cihui cuốc đất mùa hè: làm cỏ mùa hè
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指夏季的锄地工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指夏季的锄地工作。
Eng
- Cihui 夏鋤 xiàchú n. summer hoeing and weeding