夏雨
hạ vũ
Hán Việt: hạ vũ
Tổng quan
ưa mùa hè. hạ vũ hạ vũ ☆Mưa mùa hè.
Nghĩa
Việt
- Cihui ưa mùa hè. hạ vũ hạ vũ ☆Mưa mùa hè.
Eng
- Cihui 夏雨 xiàyǔ n. summer rain
Hán Việt: hạ vũ
ưa mùa hè. hạ vũ hạ vũ ☆Mưa mùa hè.