夏雩 xià yú · hạ vu Hán Việt: hạ vu · Pinyin: xià yú Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 雩 (vu)Pinyinxià yúHán Việthạ vuCấu tạo夏 + 雩 · hạ + vu nghĩa thành phần: hạ + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代夏季为求雨而举行的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代夏季为求雨而举行的祭祀。