夏霜 xià shuāng · hạ sương Hán Việt: hạ sương · Pinyin: xià shuāng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 霜 (sương)Pinyinxià shuāngHán Việthạ sươngCấu tạo夏 + 霜 · hạ + sương nghĩa thành phần: hạ + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏季降霜。Tân Hoa Tự Điển 1.夏季降霜。