夏雞 xià jī · hạ kê Hán Việt: hạ kê · Pinyin: xià jī Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 雞 (kê)Pinyinxià jīHán Việthạ kêCấu tạo夏 + 雞 · hạ + kê nghĩa thành phần: hạ + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。鹎鵪的别称。也叫催明鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹎鵪的别称。也叫催明鸟。