夕冰

xī bīng tịch băng

Hán Việt: tịch băng · Pinyin: xī bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《庄子.人间世》"今吾朝受命而夕饮冰,我其内热与!"后以"夕冰"喻因重任在身而心焦如焚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《庄子.人间世》"今吾朝受命而夕饮冰,我其内热与!"后以"夕冰"喻因重任在身而心焦如焚。