夕厲 xī lì · tịch lệ Hán Việt: tịch lệ · Pinyin: xī lì Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 厲 (lệ)Pinyinxī lìHán Việttịch lệCấu tạo夕 + 厲 · tịch + lệ nghĩa thành phần: tịch + lệ