夕室 xī shì · tịch thất Hán Việt: tịch thất · Pinyin: xī shì Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 室 (thất)Pinyinxī shìHán Việttịch thấtCấu tạo夕 + 室 · tịch + thất nghĩa thành phần: tịch + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜向之室。Tân Hoa Tự Điển 1.斜向之室。