夕市

xī shì tịch thị

Hán Việt: tịch thị · Pinyin: xī shì

Tổng quan

hợ họp ban đêm. tịch thị tịch thị ☆Chợ họp ban đêm.

Cấu tạo: (tịch) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợ họp ban đêm. tịch thị tịch thị ☆Chợ họp ban đêm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚进行的集市贸易﹐亦指傍晚时的市场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚进行的集市贸易﹐亦指傍晚时的市场。