夕市

xī shìtịch thị

Hán Việt: tịch thị · Pinyin: xī shì

Tổng quan

Chợ họp ban đêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傍晚进行的集市贸易﹐亦指傍晚时的市场。

Cấu tạo: 夕 (tịch) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chợ đêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚进行的集市贸易﹐亦指傍晚时的市场。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夕幕 · 夕座 · 夕烟 · 夕煙 · 夕照 · 夕阳 · 夕陽 · 市丈