夕座 tịch tọa Hán Việt: tịch tọa Tổng quan tịch toà (儀式)講經一日有朝夕二座。夕之講座云夕座。☸ Cấu tạo: 夕 (tịch) + 座 (tọa)Hán Việttịch tọaCấu tạo夕 + 座 · tịch + tọa nghĩa thành phần: tịch + tọa Nghĩa ViệtCihui tịch toà (儀式)講經一日有朝夕二座。夕之講座云夕座。☸jaJMdict evening service