夕座 tịch tọa Hán Việt: tịch tọa Tổng quan (儀式)講經一日有朝夕二座。夕之講座云夕座。☸ Cấu tạo: 夕 (tịch) + 座 (tọa)Hán Việttịch tọaCấu tạo夕 + 座 · tịch + tọa nghĩa thành phần: tịch + tọa Nghĩa ViệtCihui (儀式)講經一日有朝夕二座。夕之講座云夕座。☸Tần suất từ [bktd] tịch toà (儀式)講經一日有朝夕二座。夕之講座云夕座。☸EngJMdict evening servicejaJMdict 夕座(ゆうざ) Từ liên quan Gần nghĩa夕市 · 夕幕 · 夕烟 · 夕煙 · 夕照 · 夕阳 · 夕陽 · 座下