夕改

xī gǎi tịch cải

Hán Việt: tịch cải · Pinyin: xī gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓改过迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓改过迅速。