夕暮
tịch mộ
Hán Việt: tịch mộ · Pinyin: xī mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傍晚。《文選.張衡.南都賦》:「夕暮言歸,其樂難忘。」《文選.阮籍.詠懷詩一七首之五》:「朝為媚少年,夕暮成醜老。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傍晚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚。
Eng
- Cihui 夕暮 xīmù n. nightfall