夕煙

xī yān tịch yên

Hán Việt: tịch yên · Pinyin: xī yān

Tổng quan

khói chiều

Cấu tạo: (tịch) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói chiều
  • Cihui khói chiều。黃昏時的煙霧。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傍晚時的炊煙。宋.陸游〈置酒梅花下作短歌〉:「瘦影寫微月,疏枝橫夕煙。」

Eng

  • Cihui 夕煙 xīyān n. evening mist