夕牲 xī shēng · tịch sinh Hán Việt: tịch sinh · Pinyin: xī shēng Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 牲 (sinh)Pinyinxī shēngHán Việttịch sinhCấu tạo夕 + 牲 · tịch + sinh nghĩa thành phần: tịch + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀前夕,查看牺牲。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀前夕,查看牺牲。