夕秀 xī xiù · tịch tú Hán Việt: tịch tú · Pinyin: xī xiù Tổng quan Cấu tạo: 夕 (tịch) + 秀 (tú)Pinyinxī xiùHán Việttịch túCấu tạo夕 + 秀 · tịch + tú nghĩa thành phần: tịch + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日暮时的花;晩开的花。喻后起的诗文或人才; 谓花在傍晚开放。Tân Hoa Tự Điển 1.日暮时的花;晩开的花。喻后起的诗文或人才。 2.谓花在傍晚开放。